Linfield
Bắc Ireland
Linfield Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Linfield ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải Ngoại Hạng
Linfield ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Linfield là đội đầu tiên ghi bàn trong 18% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Linfield không ghi được bàn trong 29% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Linfield để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải Ngoại Hạng
Linfield để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Linfield đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Linfield đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Linfield tổng số bàn thắng mỗi trận 2.51 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Linfield tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Linfield tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Linfield đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Linfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Linfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Linfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Linfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Linfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Linfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Linfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Linfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Linfield ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Linfield thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Linfield thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Linfield có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Linfield thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Linfield có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Linfield thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Linfield thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Linfield thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield có trung bình 2.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Linfield Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 8 | 5 | 73:26 | 47 | 83 | |
| 2 | 38 | 25 | 5 | 8 | 83:37 | 46 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 8 | 7 | 73:38 | 35 | 77 | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 61:33 | 28 | 66 | |
| 5 | 38 | 15 | 8 | 15 | 55:59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 15 | 1 | 22 | 42:77 | -35 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Linfield Biệt đội
No data for selected season